Kaori Dict

礼儀

れいぎ

reigi

N3

Âm Hán-Việt: LỄ NGHI

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.phong thái; lịch sự; quy tắc
  1. danh từ

    1.manners; courtesy; etiquette

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That is beneath ordinary decency.

  • She has fine manners.

  • Tom has no manners.

  • Mind your manners.

  • He is polite to me.

  • He is wanting in courtesy.

  • She's very polite.

  • She's very polite.

  • Love your neighbour, but don't pull down the fence.

  • She is politeness itself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼儀 (れいぎ) — phong thái; lịch sự; quy tắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict