Kaori Dict

伝言

でんごん

dengon

N3

Âm Hán-Việt: TRUYỀN NGÔN

JLPT N3 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.điệp điệp; tin nhắn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(verbal) message; word (from someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are there any messages for me?

  • Is there a message?

  • May I take a message for him?

  • You have a message.

  • Would you like to leave a message?

  • Would you like to leave a message?

  • You have a message here.

  • Can I leave a message?

  • Would you like to leave a message?

  • I have a message for you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝言 (でんごん) — điệp điệp; tin nhắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict