Kaori Dict

避ける

さける

sakeru

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.tránh; tránh né; tránh xa
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to avoid (physical contact with)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to avoid (situation); to evade (question, subject); to shirk (one's responsibilities)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    3.to ward off; to avert

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to put aside; to move out of the way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đang tránh mặt tôi.

    She avoids me.

  • You might avoid an unpleasant experience.

  • The speeding car missed the child, who ran out into the road, by only a hairsbreadth.

  • Are you avoiding me?

  • Accidents are inevitable.

  • You should keep away from bad company.

  • It can't be helped.

  • Why are you avoiding me?

  • He turned away the question.

  • I dismissed the protest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避ける (さける) — tránh; tránh né; tránh xa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict