Kaori Dict

有難う

ありがとう

arigatou

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.cảm ơn
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.thank you; thanks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảm ơn bạn đã cảnh báo cho tôi.

    Thanks for your advice.

  • Cám ơn bạn nhiều nghe!

    Thank you very much!

  • Cảm ơn bạn đã giải thích giúp tôi.

    Thanks for your explanation.

  • Cám ơn. Thôi nhé.

    Thanks, that's all.

  • Cảm ơn bạn vì đã đến đón tôi.

    Thank you very much for coming to see me.

  • Cảm ơn vì đã mời tôi.

    Thank you for your invitation.

  • Cảm ơn bạn về một bữa ăn ngon.

    Thank you for the great meal.

  • Cảm ơn bạn vì lời mời.

    Thank you for your invitation.

  • Cảm ơn bạn đã không ngại đường xa đến đây!

    Thanks for coming from so far away!

  • Cảm ơn bạn vì đã tới đón tôi.

    Thank you for coming to meet me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有難う (ありがとう) — cảm ơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict