Kaori Dict

阿鼻叫喚

あびきょうかん

abikyoukan

Âm Hán-Việt: A TỴ KHIẾU HOÁN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.agonizing cries; pandemonium; two of Buddhism's hells

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿鼻叫喚 (あびきょうかん) — agonizing cries; pandemonium; two of Buddhism's hells | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict