Kaori Dict

悪平等

あくびょうどう

akubyoudou

Âm Hán-Việt: ÁC BÌNH ĐẲNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.misguided equality; misconceived equality; leaning over backwards to be impartial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悪平等 (あくびょうどう) — misguided equality; misconceived equality; leaning over backwards to be impartial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict