Kaori Dict

退屈

たいくつ

taikutsu

N3

Âm Hán-Việt: THOÁI KHUẤT

JLPT N3 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.khô khổ; nhàm chán; chán nản; nhàm chán
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.tedious; boring; dull; uninteresting; tiresome; monotonous

  2. danh từ + するtự động từ

    2.to feel bored; to get bored (with); to get tired (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn tiểu thuyết này là một cuốn tiểu thuyết nhàm chán.

    This novel bores me.

  • Cocktail parties can be boring.

  • Bored now.

  • I'm bored.

  • You look bored.

  • You look bored.

  • I'm bored to death.

  • I am bored to death.

  • I'm bored.

  • That child got bored.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退屈 (たいくつ) — khô khổ; nhàm chán; chán nản; nhàm chán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict