Kaori Dict

医学生

いがくせい

igakusei

Âm Hán-Việt: Y HỌC SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shared studying among premeds is rare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医学生 (いがくせい) — medical student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict