Kaori Dict

一気呵成

いっきかせい

ikkikasei

Âm Hán-Việt: NHẤT KHÍ HA THÀNH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.finishing in one go; completing in one sitting; (doing something) in a single breath

    oft. adverbially as ~に

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He said he dashed this proposal off in one sitting. It's pretty sloppy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一気呵成 (いっきかせい) — finishing in one go; completing in one sitting; (doing something) in a single breath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict