呵
Ha · A · Kha · Há · Hà · Hả · Khá · Khà
scold · blow on · reprove
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- か.すしか.るわら.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- he1, ke1
- Tiếng Hàn
- 가
scold · blow on · reprove
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
la mắng; trừng phạt
enfinishing in one go; completing in one sitting; (doing something) in a single breath
ento torment; to torture; to afflict; to harrow
enblame; accusation; torture; maltreatment; pangs (of conscience)
encaustic words; defiant words
en(laughing) loudly
enlaughing a ringing laugh; having a hearty laugh; roaring with laughter
ento speak sharply (e.g. during a heated discussion or argument)
enpangs of conscience
enscolding; reprimand; lecture
enso-wa-ka; well said; so be it
ena-bi-ra-un-ken so-wa-ka (mantra directed to Vairocana)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).