呵々大笑
かかたいしょう
kakataishou
Cách viết khác: 呵呵大笑
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ
1.laughing a ringing laugh; having a hearty laugh; roaring with laughter
かかたいしょう
kakataishou
Cách viết khác: 呵呵大笑
1.laughing a ringing laugh; having a hearty laugh; roaring with laughter