Kaori Dict

呵々大笑

かかたいしょう

kakataishou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.laughing a ringing laugh; having a hearty laugh; roaring with laughter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呵々大笑 (かかたいしょう) — laughing a ringing laugh; having a hearty laugh; roaring with laughter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict