Kaori Dict

一視同仁

いっしどうじん

isshidoujin

Âm Hán-Việt: NHẤT THỊ ĐỒNG NHÂN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.loving every human being with impartiality; universal brotherhood; universal benevolence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一視同仁 (いっしどうじん) — loving every human being with impartiality; universal brotherhood; universal benevolence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict