Kaori Dict

一念発起

いちねんほっき

ichinenhokki

Âm Hán-Việt: NHẤT NIỆM PHÁT KHỞI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.being resolved to (do something); having a wholehearted intention

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一念発起 (いちねんほっき) — being resolved to (do something); having a wholehearted intention | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict