Kaori Dict

印加電圧

いんかでんあつ

inkaden'atsu

Âm Hán-Việt: ẤN GIA ĐIỆN ÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.applied voltage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印加電圧 (いんかでんあつ) — applied voltage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict