Kaori Dict

飲食物

いんしょくぶつ

inshokubutsu

Âm Hán-Việt: ẨM THỰC VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.food and drink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Above all, be careful about what you eat and drink.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飲食物 (いんしょくぶつ) — food and drink | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict