Kaori Dict

陰極線

いんきょくせん

inkyokusen

Âm Hán-Việt: ÂM CỰC TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cathode ray

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰極線 (いんきょくせん) — cathode ray | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict