Kaori Dict

隠し場所

かくしばしょ

kakushibasho

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cache; place to hide something

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom cuối cùng cũng tìm thấy nơi cất giấu kho báu.

    Tom finally figured out where the treasure was hidden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠し場所 (かくしばしょ) — cache; place to hide something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict