Kaori Dict

注ぐ

つぐ

tsugu

N3

JLPT N3 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.rót vào; đổ đầy; bày biện
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    1.to pour (into a vessel); to fill (a cup, bowl, etc.) with; to dish out (food or drink)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Do you want another cup of coffee?" "Sure, make mine on the small side but be generous with my brother's."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注ぐ (つぐ) — rót vào; đổ đầy; bày biện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict