Kaori Dict

嘘八百

うそはっぴゃく

usohappyaku

Âm Hán-Việt: HƯ BÁT BÁCH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ

    1.pack of lies; complete fabrication; all lies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That is a pack of lies.

  • That book is full of lies.

  • This article is full of lies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘘八百 (うそはっぴゃく) — pack of lies; complete fabrication; all lies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict