Kaori Dict

運輸大臣

うんゆだいじん

un'yudaijin

Âm Hán-Việt: VẬN THÂU ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Minister of Transport

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運輸大臣 (うんゆだいじん) — Minister of Transport | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict