Kaori Dict

影響を及ぼす

えいきょうをおよぼす

eikyouwooyobosu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to affect; to impact; to influence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I daresay your advice will have its effect on them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影響を及ぼす (えいきょうをおよぼす) — to affect; to impact; to influence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict