Kaori Dict

影法師

かげぼうし

kageboushi

Âm Hán-Việt: ẢNH PHÁP SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shadow figure; silhouette

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was nothing but the shadow of a tall tree.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影法師 (かげぼうし) — shadow figure; silhouette | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict