Kaori Dict

映画化

えいがか

eigaka

Âm Hán-Việt: ÁNH HOẠ HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.making (a book, etc.) into a film; adapting for the screen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is five years since the book was made into a movie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映画化 (えいがか) — making (a book, etc.) into a film; adapting for the screen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict