Kaori Dict

永久性

えいきゅうせい

eikyuusei

Âm Hán-Việt: VĨNH CỬU TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.permanency

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永久性 (えいきゅうせい) — permanency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict