Kaori Dict

厭世観

えんせいかん

enseikan

Âm Hán-Việt: YẾM THẾ QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pessimistic view of life; pessimism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厭世観 (えんせいかん) — pessimistic view of life; pessimism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict