Kaori Dict

円転滑脱

えんてんかつだつ

entenkatsudatsu

Âm Hán-Việt: VIÊN CHUYỂN HOẠT THOÁT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.suave; tactful; smooth

  2. tính từ đuôi な

    2.versatile; adaptable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円転滑脱 (えんてんかつだつ) — suave; tactful; smooth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict