Kaori Dict

御免なさい

ごめんなさい

gomennasai

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.xin lỗi; xin tha lỗi; xin lỗi
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.I'm sorry; my apologies; excuse me; pardon me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thực sự rất xin lỗi.

    I'm really sorry.

  • Tôi vô cùng xin lỗi.

    I really feel bad about it.

  • Tôi vô cùng xin lỗi.

    I'm really sorry!

  • Tôi xin lỗi vì lúc nào cũng làm phiền bạn.

    I'm sorry to always be bothering you.

  • Tôi xin lỗi vì đã hiểu nhầm bạn.

    I'm sorry I misunderstood you.

  • Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.

    I'm sorry if my words hurt you.

  • Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.

    I'm afraid I spilled coffee on the tablecloth.

  • Excuse me for interrupting you.

  • Please excuse my being late.

  • I'm sorry about the other day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御免なさい (ごめんなさい) — xin lỗi; xin tha lỗi; xin lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict