Kaori Dict

炎症病巣

えんしょうびょうそう

enshoubyousou

Âm Hán-Việt: VIÊM CHỨNG BỆNH SÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inflamed part; site of inflammation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炎症病巣 (えんしょうびょうそう) — inflamed part; site of inflammation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict