Kaori Dict

煙火

えんか

enka

Âm Hán-Việt: YÊN HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smoke and fumes (e.g. from cooking)

  2. danh từ

    2.beacon; skyrocket; signal fire

  3. danh từ

    3.fireworks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙火 (えんか) — smoke and fumes (e.g. from cooking) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict