Kaori Dict

煙霞

えんか

enka

Âm Hán-Việt: YÊN HÀ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.smoke and mist; (enveloping) mist

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.natural view; landscape of the mountains and valleys

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙霞 (えんか) — smoke and mist; (enveloping) mist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict