Kaori Dict

遠隔地

えんかくち

enkakuchi

Âm Hán-Việt: VIỄN CÁCH ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distant land; remote location; distant province

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He enjoys exploring remote areas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠隔地 (えんかくち) — distant land; remote location; distant province | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict