Kaori Dict

遠赤外

えんせきがい

ensekigai

Âm Hán-Việt: VIỄN XÍCH NGOẠI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.far infrared

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠赤外 (えんせきがい) — far infrared | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict