Kaori Dict

あら

ara

N3

Âm Hán-Việt: THÔ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.điểm khuyết; cục xương; khuyết điểm; cám gạo; thô ráp; tự nhiên; hoang dã
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.remaining bony parts (of a fish after filleting)

    usu. アラ

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.flaw (esp. of a person); fault; defect

  3. danh từ

    3.rice chaff

  4. tiền tố

    4.rough

  5. tiền tố

    5.crude; raw; natural; wild

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ờ, xin lỗi nghe.

    Oh, I'm sorry.

  • Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.

    He is always finding fault with other people.

  • He is a very irritating critic of others.

  • Well, well, well.

  • What a surprise!

  • She raised her voice.

  • Oh dear! I'm short of money.

  • Oh, I can hear you clearly.

  • Oh, just the usual stuff.

  • Oh, that's a shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗 (あら) — điểm khuyết; cục xương; khuyết điểm; cám gạo; thô ráp; tự nhiên; hoang dã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict