Kaori Dict

応接室

おうせつしつ

ousetsushitsu

Âm Hán-Việt: ƯNG TIẾP THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drawing room; parlour; parlor

  2. danh từ

    2.reception office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were some guests waiting in the drawing room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

応接室 (おうせつしつ) — drawing room; parlour; parlor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict