Kaori Dict

黄金世界

おうごんせかい

ougonsekai

Âm Hán-Việt: HOÀNG KIM THẾ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.utopia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄金世界 (おうごんせかい) — utopia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict