Kaori Dict

沖積世

ちゅうせきせい

chuusekisei

Âm Hán-Việt: XUNG TÍCH THẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alluvial epoch (i.e. the Holocene epoch)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沖積世 (ちゅうせきせい) — alluvial epoch (i.e. the Holocene epoch) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict