Kaori Dict

下り物

おりもの

orimono

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.vaginal discharge

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.menstruation

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.afterbirth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a lot of discharge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下り物 (おりもの) — vaginal discharge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict