Kaori Dict

織物

おりもの

orimono

N1

Âm Hán-Việt: CHỨC VẬT

JLPT N1 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.vải; chất liệu; dệt
  1. danh từ

    1.textile; fabric

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Does that store keep textile goods?

  • I'd like to have this fabric dyed.

  • I reached into the pile and felt soft fabric.

  • Take a look at this beautiful embroidery made with great effort.

  • Their main exports are textiles, especially silk and cotton.

  • The pretty girl walked up and asked the clerk at the fabric counter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

織物 (おりもの) — vải; chất liệu; dệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict