Kaori Dict

下降線

かこうせん

kakousen

Âm Hán-Việt: HẠ GIÁNG TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.downward curve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His popularity is falling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下降線 (かこうせん) — downward curve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict