Kaori Dict

執拗い

しつこい

shitsukoi

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.đanh nặng; kiên quyết; kiên trì; cứng đầu
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.insistent; obstinate; persistent; tenacious

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.too rich (taste, etc.); fatty; heavy; greasy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a persistent pain here.

  • You're persistent.

  • Stop bothering me.

  • They were urgent in their demand.

  • Look, I said no!

  • I can't get rid of a nasty cold.

  • It's commendable that you're so persistent.

  • He pressed me for a prompt reply.

  • Why are you so persistent?

  • He was hounded into quitting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

執拗い (しつこい) — đanh nặng; kiên quyết; kiên trì; cứng đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict