Kaori Dict

下駄箱

げたばこ

getabako

Âm Hán-Việt: HẠ ĐÀ RƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shoe rack (at an entrance); shoe cupboard; shoe cubby

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下駄箱 (げたばこ) — shoe rack (at an entrance); shoe cupboard; shoe cubby | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict