Kaori Dict

化粧代

けしょうだい

keshoudai

Âm Hán-Việt: HOÁ TRANG ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lady's pin money; cosmetics expense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化粧代 (けしょうだい) — lady's pin money; cosmetics expense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict