Kaori Dict

化粧品

けしょうひん

keshouhin

Âm Hán-Việt: HOÁ TRANG PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cosmetics; beauty products; toiletries; makeup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That store no longer sells cosmetics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化粧品 (けしょうひん) — cosmetics; beauty products; toiletries; makeup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict