Kaori Dict

化粧料

けしょうりょう

keshouryou

Âm Hán-Việt: HOÁ TRANG LIỆU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lady's pin money (pocket money); payment to a cosmetician

  2. danh từ

    2.cosmetic material

  3. danh từ

    3.dowry (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化粧料 (けしょうりょう) — lady's pin money (pocket money); payment to a cosmetician | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict