Kaori Dict

化石燃料

かせきねんりょう

kasekinenryou

Âm Hán-Việt: HOÁ THẠCH NHIÊN LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fossil fuel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The continent is abundant in fossil fuels.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化石燃料 (かせきねんりょう) — fossil fuel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict