Kaori Dict

仮名文

かなぶん

kanabun

Âm Hán-Việt: GIẢ DANH VĂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.writing composed entirely of kana; kana text

  2. danh từ

    2.letter composed entirely of kana

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮名文 (かなぶん) — writing composed entirely of kana; kana text | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict