Kaori Dict

何食わぬ顔

なにくわぬかお

nanikuwanukao

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.innocent look; nonchalant look; look of ignorance; air of innocence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The naughty girl assumed an air of innocence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何食わぬ顔 (なにくわぬかお) — innocent look; nonchalant look; look of ignorance; air of innocence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict