Kaori Dict

何物

なにもの

nanimono

Âm Hán-Việt: HÀ VẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.what kind of thing

  2. danh từ

    2.anything (else); nothing (but)

    as 〜にも, 〜でもない, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Above all, I want to be healthy.

  • Were it not for water, nothing could live.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何物 (なにもの) — what kind of thing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict