Kaori Dict

加圧水炉

かあつすいろ

kaatsusuiro

Âm Hán-Việt: GIA ÁP THUỶ LÒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pressurized water reactor; pressurised water reactor; PWR

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加圧水炉 (かあつすいろ) — pressurized water reactor; pressurised water reactor; PWR | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict