Kaori Dict

加法

かほう

kahou

Âm Hán-Việt: GIA PHÁP

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.addition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The set of real numbers is closed under addition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加法 (かほう) — addition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict